Khi đề cập đến lựa chọn một chiếc xe MPV cho gia đình, Mitsubishi Xpander là cái tên không thể bỏ qua. Ra mắt lần đầu tại Việt Nam vào năm 2018 và nhanh chóng trở thành mẫu xe bán chạy, Xpander không chỉ củng cố vị thế của mình qua từng phiên bản nâng cấp mà còn khẳng định là lựa chọn ưu tiên cho mọi gia đình. Với thiết kế đa dụng, hiện đại cùng những cải tiến đáng kể, Xpander tiếp tục là “con át chủ bài” trong phân khúc xe đa dụng tại thị trường Việt Nam.
Vậy giá xe Mitsubishi Xpander hiện tại bao nhiêu tiền, thông số kỹ thuật có gì nổi bật? Cùng Vinawash khám phá tất tần tật mọi thông tin chi tiết trong bài viết sau đây nhé!
Giá xe Mitsubishi Xpander 2025 ( Niêm yết)
Dưới đây là bảng giá niêm yết cho các phiên bản của Mitsubishi Xpander 2025 tại Việt Nam:
Phiên bản | Giá xe Mitsubishi Xpander niêm yết |
Xpander MT | 560 triệu đồng |
Xpander AT | 598 triệu đồng |
Xpander AT Premium | 658 triệu đồng |
Mitsubishi Xpander 2025 có khuyến mại gì trong tháng?
Phiên bản | Ưu đãi |
Xpander AT Premium | Hỗ trợ tương đương 50% lệ phí trước bạ (33 triệu VNĐ), Phiếu nhiên liệu (20 triệu VNĐ), Camera toàn cảnh 360 (20 triệu VNĐ) |
Xpander MT | Phiếu nhiên liệu (15 triệu VNĐ), Camera lùi (2.5 triệu VNĐ) |
Giá xe Mitsubishi Xpander và các đối thủ cạnh tranh:
- Mitsubishi Xpander giá từ 560 triệu đồng
- Toyota Avanza Premio giá từ 558 triệu đồng
- Suzuki Ertiga Hybrid giá từ 539 triệu đồng
- Suzuki XL7 giá từ 599,9 triệu đồng
Giá xe Mitsubishi Xpander 2025 (Lăn bánh)
Để một chiếc Mitsubishi Xpander có thể lăn bánh hợp pháp trên đường tại Việt Nam, ngoài giá niêm yết, chủ xe cần thanh toán các khoản phí sau:
- Phí trước bạ: Biến động từ 10% đến 12% tùy thuộc vào tỉnh thành.
- Phí đăng ký biển số: 20 triệu đồng ở Hà Nội và TP HCM; 1 triệu đồng ở các tỉnh khác.
- Phí bảo trì đường bộ: Phí này phụ thuộc vào loại xe và được thu hàng năm.
- Phí đăng kiểm: Để kiểm định chất lượng và an toàn kỹ thuật của xe.
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Bắt buộc để bảo vệ chủ xe khỏi rủi ro pháp lý từ tai nạn giao thông.
VinaWash xin gửi đến quý độc giả bảng giá lăn bánh tạm tính cho từng phiên bản cụ thể của Mitsubishi Xpander 2025 như sau:
Giá xe Mitsubishi Xpander AT Premium lăn bánh tạm tính:
Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
Giá niêm yết | 658.000.000 | 658.000.000 | 658.000.000 | 658.000.000 | 658.000.000 |
Phí trước bạ | 39.480.000 | 32.900.000 | 39.480.000 | 36.190.000 | 32.900.000 |
Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tổng | 720.253.400 | 713.673.400 | 701.253.400 | 697.963.400 | 694.673.400 |
Giá xe Mitsubishi Xpander AT lăn bánh tạm tính:
Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
Giá niêm yết | 598.000.000 | 598.000.000 | 598.000.000 | 598.000.000 | 598.000.000 |
Phí trước bạ | 35.880.000 | 29.900.000 | 35.880.000 | 32.890.000 | 29.900.000 |
Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 | 437.000 |
Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tổng | 656.217.000 | 650.237.000 | 637.217.000 | 634.227.000 | 631.237.000 |
Giá xe Mitsubishi Xpander MT lăn bánh tạm tính:
Khoản phí | Mức phí ở Hà Nội (đồng) | Mức phí ở TP HCM (đồng) | Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) | Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) | Mức phí ở tỉnh khác (đồng) |
Giá niêm yết | 560.000.000 | 560.000.000 | 560.000.000 | 560.000.000 | 560.000.000 |
Phí trước bạ | 33.600.000 | 28.000.000 | 33.600.000 | 30.800.000 | 28.000.000 |
Phí đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 | 340.000 |
Phí bảo trì đường bộ | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 | 873.400 |
Phí biển số | 20.000.000 | 20.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
Tổng | 616.373.400 | 610.773.400 | 597.373.400 | 594.573.400 | 591.773.400 |
Đánh giá xe Mitsubishi Xpander qua thông số kỹ thuật
Thông số | Thông tin chi tiết |
Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.595 x 1.750 x 1.750 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3 |
Trọng lượng không tải (kg) | 1.250 (AT), 1.235 (MT) |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 225 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 5.2 |
Hệ thống phanh trước/sau | Đĩa/Tang trống |
Số chỗ ngồi | 7 |
Lưới tản nhiệt | To bản, sơn đen, thanh mạ chrome chữ X |
Đèn chiếu sáng phía trước | Dạng T-Shape, công nghệ LED thấu kính |
Gương chiếu hậu | Chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ |
Đèn hậu | Dạng T-Shape, LED |
Đèn định vị | LED |
Ăng-ten | Có |
Ghế ngồi | Bọc da màu đen/đen-nâu cao cấp, có ổ cắm điện 12V cho cả 3 hàng ghế |
Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, 4 cửa gió điều hòa |
Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 |
Vô lăng | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp nút điều khiển âm thanh và đàm thoại rảnh tay |
Cần số | Bọc da |
Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 9 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, CD, 4 loa, hỗ trợ kết nối Bluetooth |
Ốp trang trí | Trên taplo và tapbi cửa |
Hệ thống điều hòa nhiệt độ | 2 giàn lạnh |
Ngăn chứa đồ tiện dụng | 45 ngăn |
Chìa khóa thông minh (KOS) | Có |
Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có |
Thông số này cung cấp một cái nhìn chi tiết về những gì bạn có thể mong đợi từ Xpander 2025, từ kích thước đến các tính năng nội và ngoại thất tiện nghi.
Đánh giá xe Mitsubishi Xpander 2025
Mitsubishi Xpander 2025 được đánh giá cao trong phân khúc MPV ở Việt Nam với nhiều ưu điểm nổi bật, nhưng cũng không thiếu những hạn chế cần lưu ý.
Ưu điểm:
- Thiết kế ngoại thất bắt mắt: Xpander sở hữu thiết kế hiện đại với lưới tản nhiệt lớn và đèn pha LED dạng T, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và phong cách.
- Nội thất rộng rãi và tiện nghi: Không gian cabin của Xpander rất rộng rãi, có thể chứa đến 7 người ngồi thoải mái, kèm theo nhiều ngăn chứa tiện dụng và hệ thống giải trí hiện đại.
- Hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu: Động cơ xăng 1.5L MIVEC cung cấp hiệu suất đủ dùng và hiệu quả nhiên liệu tốt, phù hợp với nhu cầu sử dụng hàng ngày cũng như di chuyển xa.
- Trang bị an toàn tốt: Xpander được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn như phanh ABS, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera 360 độ, đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Nhược điểm:
- Cách âm chưa tốt: Một số người dùng phản ánh rằng cách âm của Xpander chưa đạt yêu cầu, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ cao trên đường cao tốc, tiếng ồn từ bên ngoài và động cơ có thể gây khó chịu.
- Hộp số tự động chỉ 4 cấp: Hộp số tự động 4 cấp có thể không mượt mà như các hộp số hiện đại hơn với nhiều cấp số, điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm lái và hiệu quả nhiên liệu khi di chuyển ở tốc độ cao.
Mitsubishi Xpander 2025 vẫn là một lựa chọn xứng đáng trong phân khúc MPV nhờ thiết kế thực dụng, không gian rộng rãi, và mức độ an toàn cao. Tuy nhiên, để đảm bảo một trải nghiệm lái tốt nhất, người dùng có thể cần cân nhắc về khả năng cách âm và hộp số khi lựa chọn mẫu xe này.
Chi phí khi sử dụng Mitsubishi Xpander 2025
Chi phí khi sử dụng Mitsubishi Xpander 2025 bao gồm nhiều khoản khác nhau, từ chi phí nhiên liệu hàng ngày, bảo dưỡng định kỳ, đến bảo hiểm và các chi phí khác liên quan đến việc sở hữu xe. Dưới đây là chi tiết các khoản phí này:
Tiêu hao nhiên liệu: Mitsubishi Xpander 2025 với động cơ 1.5L MIVEC có mức tiêu thụ nhiên liệu khá ấn tượng, khoảng 6.9 lít/100 km trong điều kiện kết hợp. Với giá xăng hiện tại ở Việt Nam, chi phí nhiên liệu cho Xpander có thể vào khoảng 150.000 VNĐ cho mỗi 100 km đi được.
Bảo dưỡng định kỳ: Mitsubishi Xpander yêu cầu bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Chi phí bảo dưỡng có thể dao động từ 1.500.000 đến 3.000.000 VNĐ mỗi lần tùy theo hạng mục được kiểm tra và thay thế.
Bảo hiểm:
- Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Đây là loại bảo hiểm bắt buộc có phí khoảng 437.000 VNĐ/năm.
- Bảo hiểm vật chất xe: Phí này không bắt buộc nhưng nên có để bảo vệ xe trong trường hợp có sự cố như tai nạn hay trộm cắp. Phí bảo hiểm này có thể lên đến 1.5% – 2% giá trị xe mỗi năm.
Phí đường bộ:
Phí bảo trì đường bộ cho xe cá nhân dưới 9 chỗ ngồi là 1.560.000 VNĐ/năm.
Thuế và phí khác:
- Phí trước bạ: Tùy vào tỉnh thành, phí này có thể chiếm từ 10% đến 12% giá trị xe.
- Phí đăng kiểm: Phí đăng kiểm xe là 340.000 VNĐ mỗi lần.
Khấu hao:
Xe mới thường mất giá từ 10% đến 15% trong năm đầu tiên sử dụng và tiếp tục giảm khoảng 8% mỗi năm tiếp theo.
Tổng hợp các chi phí trên, người dùng có thể mong đợi chi tiêu khoảng 20.000.000 đến 30.000.000 VNĐ/năm cho các chi phí vận hành, bảo dưỡng và bảo hiểm của Mitsubishi Xpander 2025, không bao gồm chi phí nhiên liệu và phí đăng ký ban đầu.
Có nên mua Mitsubishi Xpander 2025 hay không?
Nếu bạn cần một chiếc MPV rộng rãi, tiết kiệm nhiên liệu và có giá cả phải chăng, Mitsubishi Xpander 2025 là một lựa chọn xứng đáng để xem xét. Xe phù hợp với nhu cầu của các gia đình đông thành viên hoặc cho mục đích kinh doanh vận tải hành khách. Tuy nhiên, nếu bạn coi trọng trải nghiệm lái mượt mà và cách âm tốt, bạn có thể cần cân nhắc thêm các lựa chọn khác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về giá xe Mitsubishi Xpander hoặc giá các mẫu xe Mitsubishi, đừng ngần ngại truy cập website vinawash.vn hoặc liên hệ ngay qua hotline 0988-579-068 để được tư vấn và hỗ trợ nhé!